YiWordsYiWords

kuángwàng

ngông cuồng

tính từ tiếng Trung
狂妄 ngông cuồng

Cụm từ thường dùng

行为xíng wéi猖狂chāng kuáng
hành động ngông cuồng
yánchāngkuáng
lời nói ngông cuồng

Câu ví dụ

yuèláiyuèchāngkuáng
Anh ta ngày càng ngông cuồng.
chāngkuángderénchángfán
Những kẻ ngông cuồng thường gây rắc rối.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngông cuồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngông cuồng" trong tiếng Trung là 狂妄, đọc là kuáng wàng.
狂妄 nghĩa là gì?
狂妄 (kuáng wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngông cuồng".
狂妄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狂妄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狂妄 như thế nào?
Ví dụ: 他越来越猖狂。 (Anh ta ngày càng ngông cuồng.); 猖狂的人常惹麻烦。 (Những kẻ ngông cuồng thường gây rắc rối.).

Muốn nhớ "狂妄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí