YiWordsYiWords

Cùng cách viết:困难

kùnnán

vướng mắc

động từ tiếng Trung
困难 vướng mắc

Cụm từ thường dùng

jiūchán
vướng mắc pháp lý
gǎnqíngjiūchán
vướng mắc tình cảm

Câu ví dụ

menzàishǒushàngjiūchán
Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.
bèijiùshìjiūchán
Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "vướng mắc", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vướng mắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vướng mắc" trong tiếng Trung là 困难, đọc là kùn nán.
困难 nghĩa là gì?
困难 (kùn nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vướng mắc".
困难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 困难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 困难 như thế nào?
Ví dụ: 我们在手续上纠缠。 (Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.); 他被旧事纠缠。 (Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.).

Muốn nhớ "困难" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí