"vướng mắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vướng mắc" trong tiếng Trung là 困难, đọc là kùn nán.
困难 nghĩa là gì?
困难 (kùn nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vướng mắc".
困难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 困难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 困难 như thế nào?
Ví dụ: 我们在手续上纠缠。 (Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.); 他被旧事纠缠。 (Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.).