YiWordsYiWords

lángān

lan can

danh từ tiếng Trung
栏杆 lan can

Cụm từ thường dùng

lóulángān
lan can cầu thang
yángtáilángān
lan can ban công

Câu ví dụ

xiǎoháikàozàilángānshàng
Cô bé dựa vào lan can.
zhègelángānhěnjiēshi
Lan can này rất chắc chắn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lan can" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lan can" trong tiếng Trung là 栏杆, đọc là lán gān.
栏杆 nghĩa là gì?
栏杆 (lán gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lan can".
栏杆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 栏杆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 栏杆 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩靠在栏杆上。 (Cô bé dựa vào lan can.); 这个栏杆很结实。 (Lan can này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "栏杆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí