YiWordsYiWords

lángbèi

thảm hại

tính từ tiếng Trung
狼狈 thảm hại

Cụm từ thường dùng

gǎndàolángbèi
cảm thấy lúng túng
biàndelángbèi
trở nên lúng túng

Câu ví dụ

huígewènshígǎndàohěnlángbèi
Tôi cảm thấy lúng túng khi trả lời câu hỏi đó.
jiàndàolǎobǎnshíhěnlángbèi
Anh ấy lúng túng khi gặp sếp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thảm hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảm hại" trong tiếng Trung là 狼狈, đọc là láng bèi.
狼狈 nghĩa là gì?
狼狈 (láng bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảm hại".
狼狈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狼狈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狼狈 như thế nào?
Ví dụ: 回答那个问题时我感到很狼狈。 (Tôi cảm thấy lúng túng khi trả lời câu hỏi đó.); 他见到老板时很狼狈。 (Anh ấy lúng túng khi gặp sếp.).

Muốn nhớ "狼狈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí