"chuột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuột" trong tiếng Trung là 老鼠;鼠标, đọc là lǎo shǔ.
老鼠;鼠标 nghĩa là gì?
老鼠;鼠标 (lǎo shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuột".
老鼠;鼠标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老鼠;鼠标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老鼠;鼠标 như thế nào?
Ví dụ: 我在厨房看到老鼠。 (Tôi thấy chuột trong nhà bếp.); 老鼠跑得很快。 (Chuột chạy rất nhanh.).