YiWordsYiWords

liánjié

Lý Liên Kiệt

danh từ tiếng Trung
李连杰 Lý Liên Kiệt

Cụm từ thường dùng

liánjiédediànyǐng
phim của Jet Li
liánjiéfěn
fan của Jet Li

Câu ví dụ

liánjiéshùhěnhài
Jet Li rất giỏi võ thuật.
kànguòhěnduōliánjiédediànyǐng
Tôi đã xem nhiều phim của Jet Li.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Lý Liên Kiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Lý Liên Kiệt" trong tiếng Trung là 李连杰, đọc là lǐ lián jié.
李连杰 nghĩa là gì?
李连杰 (lǐ lián jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lý Liên Kiệt".
李连杰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 李连杰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 李连杰 như thế nào?
Ví dụ: 李连杰武术很厉害。 (Jet Li rất giỏi võ thuật.); 我看过很多李连杰的电影。 (Tôi đã xem nhiều phim của Jet Li.).

Muốn nhớ "李连杰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí