YiWordsYiWords

shǐxuéjiā

nhà sử học

danh từ tiếng Trung
历史学家 nhà sử học

Cụm từ thường dùng

zhùmíngshǐxuéjiā
học giả lịch sử nổi tiếng
shǐxuéjiādeyánjiū
nghiên cứu của học giả lịch sử

Câu ví dụ

shǐxuéjiāfēndàishìjiàn
Học giả lịch sử phân tích các sự kiện cổ đại.
duōshǐxuéjiāxiěleguānzhànzhēngdeshū
Nhiều học giả lịch sử viết sách về chiến tranh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhà sử học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà sử học" trong tiếng Trung là 历史学家, đọc là lì shǐ xué jiā.
历史学家 nghĩa là gì?
历史学家 (lì shǐ xué jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà sử học".
历史学家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 历史学家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 历史学家 như thế nào?
Ví dụ: 历史学家分析古代事件。 (Học giả lịch sử phân tích các sự kiện cổ đại.); 许多历史学家写了关于战争的书。 (Nhiều học giả lịch sử viết sách về chiến tranh.).

Muốn nhớ "历史学家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí