YiWordsYiWords

liǎngqiān

hai nghìn

số từ tiếng Trung
两千 hai nghìn

Cụm từ thường dùng

liǎngqiānyuènándùnzhǐ
hai nghìn đồng
liǎngqiānyuènándùnlíngqián
hai nghìn tiền lẻ

Câu ví dụ

yǒuzhāngliǎngqiānyuènándùn
Tôi có tờ hai nghìn.
fēizhǐyàoliǎngqiānyuènándùn
Cà phê giá hai nghìn thôi.

Tiền Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

"hai nghìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hai nghìn" trong tiếng Trung là 两千, đọc là liǎng qiān.
两千 nghĩa là gì?
两千 (liǎng qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hai nghìn".
两千 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 两千 ngay trên trang này.
Đặt câu với 两千 như thế nào?
Ví dụ: 我有一张两千越南盾。 (Tôi có tờ hai nghìn.); 咖啡只要两千越南盾。 (Cà phê giá hai nghìn thôi.).

Muốn nhớ "两千" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí