YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

湿lín

ướt

động từ tiếng Trung
湿 ướt

Cụm từ thường dùng

línshuǐ
dội nước
bèilín
dội mưa

Câu ví dụ

bèilínlelěngshuǐ
Anh ấy bị dội nước lạnh.
huíjiāshangbèilínle
Tôi bị dội mưa trên đường về.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ướt", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ướt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ướt" trong tiếng Trung là 湿, đọc là lín.
湿 nghĩa là gì?
湿 (lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "ướt".
湿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 湿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 湿 như thế nào?
Ví dụ: 他被淋了冷水。 (Anh ấy bị dội nước lạnh.); 我回家路上被雨淋了。 (Tôi bị dội mưa trên đường về.).

Muốn nhớ "湿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí