"ướt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ướt" trong tiếng Trung là 湿, đọc là lín.
湿 nghĩa là gì?
湿 (lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "ướt".
湿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 湿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 湿 như thế nào?
Ví dụ: 他被淋了冷水。 (Anh ấy bị dội nước lạnh.); 我回家路上被雨淋了。 (Tôi bị dội mưa trên đường về.).