YiWordsYiWords

lìngrénwài

gây bất ngờ

động từ tiếng Trung
令人意外 gây bất ngờ

Cụm từ thường dùng

bàolěngmén
gây bất ngờ lớn

Câu ví dụ

ruòduìzàisàizhōngbàolěngmén
Đội yếu đã gây bất ngờ ở trận đấu.
huòjiǎngshíbàolěngmén
Anh ấy gây bất ngờ khi thắng giải.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gây bất ngờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây bất ngờ" trong tiếng Trung là 令人意外, đọc là lìng rén yì wài.
令人意外 nghĩa là gì?
令人意外 (lìng rén yì wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây bất ngờ".
令人意外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 令人意外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 令人意外 như thế nào?
Ví dụ: 弱队在比赛中爆冷门。 (Đội yếu đã gây bất ngờ ở trận đấu.); 他获奖时爆冷门。 (Anh ấy gây bất ngờ khi thắng giải.).

Muốn nhớ "令人意外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí