"gây bất ngờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây bất ngờ" trong tiếng Trung là 令人意外, đọc là lìng rén yì wài.
令人意外 nghĩa là gì?
令人意外 (lìng rén yì wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây bất ngờ".
令人意外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 令人意外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 令人意外 như thế nào?
Ví dụ: 弱队在比赛中爆冷门。 (Đội yếu đã gây bất ngờ ở trận đấu.); 他获奖时爆冷门。 (Anh ấy gây bất ngờ khi thắng giải.).