YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liú

ở lại

động từ tiếng Trung
留 ở lại

Cụm từ thường dùng

liúzàijiā
ở lại nhà
liúzàixuéxiào
ở lại trường

Câu ví dụ

xiǎngduōliútiān
Tôi muốn ở lại thêm một ngày.
liúxiàláigōngzuò
Anh ấy ở lại làm việc.

Giữa bạn bè và người thân

Câu hỏi thường gặp

"ở lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở lại" trong tiếng Trung là 留, đọc là liú.
留 nghĩa là gì?
留 (liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở lại".
留 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留 như thế nào?
Ví dụ: 我想多留一天。 (Tôi muốn ở lại thêm một ngày.); 他留下来工作。 (Anh ấy ở lại làm việc.).

Muốn nhớ "留" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí