"lời nói vuốt đuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời nói vuốt đuôi" trong tiếng Trung là 马后炮, đọc là mǎ hòu pào.
马后炮 nghĩa là gì?
马后炮 (mǎ hòu pào) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời nói vuốt đuôi".
马后炮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马后炮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马后炮 như thế nào?
Ví dụ: 别再马后炮了。 (Đừng nói sau khi việc đã xảy ra nữa.); 他的意见只是马后炮。 (Ý kiến của anh ấy chỉ là nói sau khi việc đã xảy ra.).