YiWordsYiWords

thầm lặng

tính từ tiếng Trung
默默 thầm lặng

Cụm từ thường dùng

默默无闻mò mò wú wénde生活shēng huó
sống thầm lặng
默默无闻mò mò wú wénde工作gōng zuò
làm việc thầm lặng

Câu ví dụ

总是zǒng shì默默无闻mò mò wú wénde帮助bāng zhù大家dà jiā
Anh ấy luôn thầm lặng giúp đỡ mọi người.
过着guò zhe默默无闻mò mò wú wénde生活shēng huó
Cô ấy sống một cuộc đời thầm lặng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thầm lặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thầm lặng" trong tiếng Trung là 默默, đọc là mò mò.
默默 nghĩa là gì?
默默 (mò mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "thầm lặng".
默默 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 默默 ngay trên trang này.
Đặt câu với 默默 như thế nào?
Ví dụ: 他总是默默无闻地帮助大家。 (Anh ấy luôn thầm lặng giúp đỡ mọi người.); 她过着默默无闻的生活。 (Cô ấy sống một cuộc đời thầm lặng.).

Muốn nhớ "默默" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí