"thầm lặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thầm lặng" trong tiếng Trung là 默默, đọc là mò mò.
默默 nghĩa là gì?
默默 (mò mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "thầm lặng".
默默 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 默默 ngay trên trang này.
Đặt câu với 默默 như thế nào?
Ví dụ: 他总是默默无闻地帮助大家。 (Anh ấy luôn thầm lặng giúp đỡ mọi người.); 她过着默默无闻的生活。 (Cô ấy sống một cuộc đời thầm lặng.).