YiWordsYiWords

Cùng cách viết:那儿

r

ở đó

tiếng Trung
那儿 ở đó

Câu ví dụ

kànér
Nhìn kìa!
éryǒurén
Có ai kìa.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ở đó", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ở đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở đó" trong tiếng Trung là 那儿, đọc là nà r.
那儿 nghĩa là gì?
那儿 (nà r) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở đó".
那儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那儿 như thế nào?
Ví dụ: 你看那儿! (Nhìn kìa!); 那儿有人。 (Có ai kìa.).

Muốn nhớ "那儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí