YiWordsYiWords

nán

nam

tiếng Trung
男子 nam

Câu ví dụ

zhèwèinánhěnshuài
Chàng rất đẹp trai.
jiànzhōngqíngnán
Cô ấy yêu chàng từ cái nhìn đầu tiên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nam" trong tiếng Trung là 男子, đọc là nán zǐ.
男子 nghĩa là gì?
男子 (nán zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nam".
男子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 男子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 男子 như thế nào?
Ví dụ: 这位男子很帅。 (Chàng rất đẹp trai.); 她一见钟情于那男子。 (Cô ấy yêu chàng từ cái nhìn đầu tiên.).

Muốn nhớ "男子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí