YiWordsYiWords

néngliàngchōng

thuốc hồi năng lượng

danh từ tiếng Trung
能量补充剂 thuốc hồi năng lượng

Cụm từ thường dùng

使shǐyònglánpíng
dùng thuốc hồi năng lượng
gòumǎilánpíng
mua thuốc hồi năng lượng

Câu ví dụ

yàolánpíng
Tôi cần thuốc hồi năng lượng.
gānglelánpíng
Anh ấy vừa uống thuốc hồi năng lượng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thuốc hồi năng lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc hồi năng lượng" trong tiếng Trung là 能量补充剂, đọc là néng liàng bǔ chōng jì.
能量补充剂 nghĩa là gì?
能量补充剂 (néng liàng bǔ chōng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc hồi năng lượng".
能量补充剂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能量补充剂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能量补充剂 như thế nào?
Ví dụ: 我需要蓝瓶。 (Tôi cần thuốc hồi năng lượng.); 他刚喝了蓝瓶。 (Anh ấy vừa uống thuốc hồi năng lượng.).

Muốn nhớ "能量补充剂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí