YiWordsYiWords

pèi

phối hợp

động từ tiếng Trung
配合 phối hợp

Cụm từ thường dùng

pèi
phối hợp ăn ý
pèiyán
phối hợp màu sắc

Câu ví dụ

我们wǒ men配合pèi hédehěnhǎo
Chúng tôi phối hợp rất tốt.
需要xū yào颜色yán sè搭配dā pèi协调xié tiáo
Cần phối hợp màu sắc hài hòa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phối hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phối hợp" trong tiếng Trung là 配合, đọc là pèi hé.
配合 nghĩa là gì?
配合 (pèi hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "phối hợp".
配合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 配合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 配合 như thế nào?
Ví dụ: 我们配合得很好。 (Chúng tôi phối hợp rất tốt.); 需要颜色搭配协调。 (Cần phối hợp màu sắc hài hòa.).

Muốn nhớ "配合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí