"chính tả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính tả" trong tiếng Trung là 拼写, đọc là pīn xiě.
拼写 nghĩa là gì?
拼写 (pīn xiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính tả".
拼写 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拼写 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拼写 như thế nào?
Ví dụ: 老师让我们做听写。 (Cô giáo cho chúng tôi làm bài chính tả.); 我每天都练习听写。 (Tôi thường luyện chính tả mỗi ngày.).