YiWordsYiWords

gợi ý

động từ tiếng Trung
启发 gợi ý

Cụm từ thường dùng

启发qǐ fā创意chuàng yì
truyền cảm hứng sáng tạo
启发qǐ fā学习xué xí动力dòng lì
truyền cảm hứng học tập

Câu ví dụ

de故事gù shì启发qǐ fāle
Câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho tôi.
老师lǎo shī启发qǐ fāle学生xué shēng
Thầy giáo truyền cảm hứng cho học sinh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gợi ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gợi ý" trong tiếng Trung là 启发, đọc là qǐ fā.
启发 nghĩa là gì?
启发 (qǐ fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "gợi ý".
启发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 启发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 启发 như thế nào?
Ví dụ: 她的故事启发了我。 (Câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho tôi.); 老师启发了学生。 (Thầy giáo truyền cảm hứng cho học sinh.).

Muốn nhớ "启发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí