YiWordsYiWords

Cùng cách viết:乞求

qiú

bóng bay

danh từ tiếng Trung
气球 bóng bay

Cụm từ thường dùng

chuīqiú
thổi bóng hơi
bǎngqiú
buộc bóng hơi

Câu ví dụ

háizimenhuanwánqiú
Trẻ em thích chơi bóng hơi.
wèi聚会jù huìchuīlehěnduō气球qì qiú
Tôi đã thổi nhiều bóng hơi cho bữa tiệc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bóng bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng bay" trong tiếng Trung là 气球, đọc là qì qiú.
气球 nghĩa là gì?
气球 (qì qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng bay".
气球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气球 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢玩气球。 (Trẻ em thích chơi bóng hơi.); 我为聚会吹了很多气球。 (Tôi đã thổi nhiều bóng hơi cho bữa tiệc.).

Muốn nhớ "气球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí