YiWordsYiWords

qiānzhèng

thị thực

danh từ tiếng Trung
签证 thị thực

Cụm từ thường dùng

shēnqǐngqiānzhèng
xin visa
延长yán cháng签证qiān zhèng
gia hạn visa

Câu ví dụ

yǒuqiānzhènglema
Bạn đã có visa chưa?
deqiānzhèngkuàidàole
Visa của tôi sắp hết hạn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thị thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị thực" trong tiếng Trung là 签证, đọc là qiān zhèng.
签证 nghĩa là gì?
签证 (qiān zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị thực".
签证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 签证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 签证 như thế nào?
Ví dụ: 你有签证了吗? (Bạn đã có visa chưa?); 我的签证快到期了。 (Visa của tôi sắp hết hạn.).

Muốn nhớ "签证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí