"thị thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị thực" trong tiếng Trung là 签证, đọc là qiān zhèng.
签证 nghĩa là gì?
签证 (qiān zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị thực".
签证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 签证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 签证 như thế nào?
Ví dụ: 你有签证了吗? (Bạn đã có visa chưa?); 我的签证快到期了。 (Visa của tôi sắp hết hạn.).