"sát thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sát thực" trong tiếng Trung là 切合实际, đọc là qiè hé shí jì.
切合实际 nghĩa là gì?
切合实际 (qiè hé shí jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sát thực".
切合实际 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 切合实际 ngay trên trang này.
Đặt câu với 切合实际 như thế nào?
Ví dụ: 她的评价很贴切。 (Nhận xét của cô ấy rất sát thực.); 这个例子非常贴切实际。 (Ví dụ này rất sát thực với thực tế.).