YiWordsYiWords

qínfèn

chăm chỉ

tính từ tiếng Trung
勤奋 chăm chỉ

Cụm từ thường dùng

rènzhēnxué
học chăm chỉ
rènzhēngōngzuò
làm việc chăm chỉ

Câu ví dụ

hěnrènzhēn
Cô ấy rất chăm chỉ.
děigèng认真rèn zhēn
Tôi phải chăm chỉ hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chăm chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăm chỉ" trong tiếng Trung là 勤奋, đọc là qín fèn.
勤奋 nghĩa là gì?
勤奋 (qín fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăm chỉ".
勤奋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勤奋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勤奋 như thế nào?
Ví dụ: 她很认真。 (Cô ấy rất chăm chỉ.); 我得更认真。 (Tôi phải chăm chỉ hơn.).

Muốn nhớ "勤奋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí