"thân thiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân thiết" trong tiếng Trung là 亲密, đọc là qīn mì.
亲密 nghĩa là gì?
亲密 (qīn mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân thiết".
亲密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲密 như thế nào?
Ví dụ: 他们彼此很亲密 (Họ rất thân thiết với nhau.); 她和同事关系很亲密 (Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với đồng nghiệp.).