"tự mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự mình" trong tiếng Trung là 亲身;自行, đọc là qīn shēn.
亲身;自行 nghĩa là gì?
亲身;自行 (qīn shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự mình".
亲身;自行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲身;自行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲身;自行 như thế nào?
Ví dụ: 我想亲身体验。 (Tôi muốn tự thân trải nghiệm.); 他所有事情都亲身去做。 (Anh ấy tự thân làm mọi việc.).