YiWordsYiWords

qiúrénbànshì

đi nhờ vả

động từ tiếng Trung
求人办事 đi nhờ vả

Cụm từ thường dùng

tóubènpéngyǒujiā
chạy đến nhà bạn
投奔tóu bèn安全ān quánde地方dì fang
chạy đến nơi an toàn

Câu ví dụ

遇到yù dào困难kùn nanshí投奔tóu bèndàojiā
Cô ấy chạy đến nhà tôi khi gặp khó khăn.
tóubènjǐngchá
Anh ta chạy đến đồn cảnh sát.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đi nhờ vả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi nhờ vả" trong tiếng Trung là 求人办事, đọc là qiú rén bàn shì.
求人办事 nghĩa là gì?
求人办事 (qiú rén bàn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi nhờ vả".
求人办事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 求人办事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 求人办事 như thế nào?
Ví dụ: 她遇到困难时投奔到我家。 (Cô ấy chạy đến nhà tôi khi gặp khó khăn.); 他投奔警察局。 (Anh ta chạy đến đồn cảnh sát.).

Muốn nhớ "求人办事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí