"tính dẻo dai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính dẻo dai" trong tiếng Trung là 韧性, đọc là rèn xìng.
韧性 nghĩa là gì?
韧性 (rèn xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính dẻo dai".
韧性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 韧性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 韧性 như thế nào?
Ví dụ: 他很有韧性。 (Anh ấy có độ dẻo dai tốt.); 钢的韧性很高。 (Độ dẻo dai của thép rất cao.).