"được lòng người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được lòng người" trong tiếng Trung là 人缘儿, đọc là rén yuán ér.
人缘儿 nghĩa là gì?
人缘儿 (rén yuán ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "được lòng người".
人缘儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人缘儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人缘儿 như thế nào?
Ví dụ: 她和同事人缘儿很好。 (Cô ấy quan hệ tốt với đồng nghiệp.); 想成功得有人缘儿。 (Muốn thành công phải có quan hệ tốt.).