"ném bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ném bóng" trong tiếng Trung là 扔球, đọc là rēng qiú.
扔球 nghĩa là gì?
扔球 (rēng qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ném bóng".
扔球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扔球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扔球 như thế nào?
Ví dụ: 他投篮很准。 (Anh ấy ném bóng rất chuẩn.); 我正在学投篮。 (Tôi đang học cách ném bóng.).