YiWordsYiWords

luò

hoàng hôn

danh từ tiếng Trung
日落 hoàng hôn

Cụm từ thường dùng

kànbàngwǎn
ngắm hoàng hôn
bàngwǎndeguāng
ánh hoàng hôn

Câu ví dụ

menbàngwǎnsàn
Chúng tôi đi dạo lúc hoàng hôn.
hǎibiāndebàngwǎnhěnměi
Hoàng hôn trên biển rất đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hoàng hôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàng hôn" trong tiếng Trung là 日落, đọc là rì luò.
日落 nghĩa là gì?
日落 (rì luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàng hôn".
日落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日落 như thế nào?
Ví dụ: 我们傍晚去散步。 (Chúng tôi đi dạo lúc hoàng hôn.); 海边的傍晚很美。 (Hoàng hôn trên biển rất đẹp.).

Muốn nhớ "日落" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí