YiWordsYiWords

rónghuò

giành được

động từ tiếng Trung
荣获 giành được

Cụm từ thường dùng

rónghuòjiǎngxiàng
vinh dự nhận được giải thưởng
rónghuòxūnzhāng
vinh dự nhận được huân chương

Câu ví dụ

rónghuòlebiǎozhāng
Cô ấy vinh dự nhận được bằng khen.
rónghuòlejiǎng
Tôi vinh dự nhận được giải thưởng lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giành được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giành được" trong tiếng Trung là 荣获, đọc là róng huò.
荣获 nghĩa là gì?
荣获 (róng huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "giành được".
荣获 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荣获 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荣获 như thế nào?
Ví dụ: 她荣获了表彰。 (Cô ấy vinh dự nhận được bằng khen.); 我荣获了大奖。 (Tôi vinh dự nhận được giải thưởng lớn.).

Muốn nhớ "荣获" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí