YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

纱;荔枝shā

vải

danh từ tiếng Trung
纱;荔枝 vải

Cụm từ thường dùng

shāqún
váy vải voan
shā
áo vải voan

Câu ví dụ

穿chuānzheshāqún
Cô ấy mặc váy vải voan.
shāhěnqīngbáoliángshuǎng
Vải voan rất nhẹ và mát.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vải" trong tiếng Trung là 纱;荔枝, đọc là shā.
纱;荔枝 nghĩa là gì?
纱;荔枝 (shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "vải".
纱;荔枝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纱;荔枝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纱;荔枝 như thế nào?
Ví dụ: 她穿着纱裙。 (Cô ấy mặc váy vải voan.); 纱很轻薄凉爽。 (Vải voan rất nhẹ và mát.).

Muốn nhớ "纱;荔枝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí