"vải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vải" trong tiếng Trung là 纱;荔枝, đọc là shā.
纱;荔枝 nghĩa là gì?
纱;荔枝 (shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "vải".
纱;荔枝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纱;荔枝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纱;荔枝 như thế nào?
Ví dụ: 她穿着纱裙。 (Cô ấy mặc váy vải voan.); 纱很轻薄凉爽。 (Vải voan rất nhẹ và mát.).