YiWordsYiWords

Cùng cách viết:生活

shēnghuó

ăn ở

danh từ tiếng Trung
生活 ăn ở

Cụm từ thường dùng

miǎnfèishí宿
ăn ở miễn phí
食宿shí sù地点dì diǎn
chỗ ăn ở

Câu ví dụ

menzàixuéxiàoyǒushí宿
Chúng tôi được ăn ở tại trường.
食宿shí sù干净gān jìnghěn重要zhòng yào
Ăn ở sạch sẽ rất quan trọng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ăn ở", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ăn ở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn ở" trong tiếng Trung là 生活, đọc là shēng huó.
生活 nghĩa là gì?
生活 (shēng huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn ở".
生活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生活 như thế nào?
Ví dụ: 我们在学校有食宿。 (Chúng tôi được ăn ở tại trường.); 食宿干净很重要。 (Ăn ở sạch sẽ rất quan trọng.).

Muốn nhớ "生活" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí