"ăn ở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn ở" trong tiếng Trung là 生活, đọc là shēng huó.
生活 nghĩa là gì?
生活 (shēng huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn ở".
生活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生活 như thế nào?
Ví dụ: 我们在学校有食宿。 (Chúng tôi được ăn ở tại trường.); 食宿干净很重要。 (Ăn ở sạch sẽ rất quan trọng.).