YiWordsYiWords

shēngxué

sinh học

danh từ tiếng Trung
生物学 sinh học

Cụm từ thường dùng

xuéshēng
học sinh học
shēnglǎoshī
giáo viên sinh học

Câu ví dụ

huanshēng
Tôi thích môn sinh học.
shìshēnglǎoshī
Cô ấy là giáo viên sinh học.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sinh học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh học" trong tiếng Trung là 生物学, đọc là shēng wù xué.
生物学 nghĩa là gì?
生物学 (shēng wù xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh học".
生物学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生物学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生物学 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢生物课。 (Tôi thích môn sinh học.); 她是生物老师。 (Cô ấy là giáo viên sinh học.).

Muốn nhớ "生物学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí