YiWordsYiWords

shíhuà

sự thật

danh từ tiếng Trung
实话 sự thật

Cụm từ thường dùng

shuōshíhuà
nói lời thật
zhēnxīnshíhuà
lời thật lòng

Câu ví dụ

zhǐshìshuōshíhuà
Tôi chỉ nói lời thật thôi.
实话shí huà常常cháng cháng难听nán tīng
Lời thật thường khó nghe.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sự thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sự thật" trong tiếng Trung là 实话, đọc là shí huà.
实话 nghĩa là gì?
实话 (shí huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "sự thật".
实话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实话 như thế nào?
Ví dụ: 我只是说实话。 (Tôi chỉ nói lời thật thôi.); 实话常常难听。 (Lời thật thường khó nghe.).

Muốn nhớ "实话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí