"trực tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trực tiếp" trong tiếng Trung là 直播, đọc là shí kuàng.
直播 nghĩa là gì?
直播 (shí kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trực tiếp".
直播 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直播 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直播 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要了解实况。 (Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.); 新闻更新了实况。 (Bản tin cập nhật tình hình thực tế.).