YiWordsYiWords

shíkuàng

trực tiếp

danh từ tiếng Trung
直播 trực tiếp

Cụm từ thường dùng

bàodàoshíkuàng
tường thuật tình hình thực tế
liǎojiěshíkuàng
nắm rõ tình hình thực tế

Câu ví dụ

menyàoliǎojiěshíkuàng
Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.
新闻xīn wén更新gēng xīnle实况shí kuàng
Bản tin cập nhật tình hình thực tế.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "trực tiếp", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trực tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trực tiếp" trong tiếng Trung là 直播, đọc là shí kuàng.
直播 nghĩa là gì?
直播 (shí kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trực tiếp".
直播 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直播 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直播 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要了解实况。 (Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.); 新闻更新了实况。 (Bản tin cập nhật tình hình thực tế.).

Muốn nhớ "直播" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí