"hiện vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện vật" trong tiếng Trung là 实物, đọc là shí wù.
实物 nghĩa là gì?
实物 (shí wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện vật".
实物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实物 như thế nào?
Ví dụ: 你可以在博物馆看到实物。 (Bạn có thể xem vật thật ở bảo tàng.); 他们把实物带到教室了。 (Họ mang vật thật đến lớp học.).