YiWordsYiWords

shí

thèm ăn

danh từ tiếng Trung
食欲 thèm ăn

Cụm từ thường dùng

qiánglièdeshí
cảm giác thèm ăn mạnh
shīshí
mất cảm giác thèm ăn

Câu ví dụ

yùndònghòuyǒushí
Tôi có cảm giác thèm ăn sau khi tập thể dục.
shēngbìngràngshīleshí
Bệnh khiến tôi mất cảm giác thèm ăn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thèm ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thèm ăn" trong tiếng Trung là 食欲, đọc là shí yù.
食欲 nghĩa là gì?
食欲 (shí yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thèm ăn".
食欲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 食欲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 食欲 như thế nào?
Ví dụ: 运动后我有食欲。 (Tôi có cảm giác thèm ăn sau khi tập thể dục.); 生病让我失去了食欲。 (Bệnh khiến tôi mất cảm giác thèm ăn.).

Muốn nhớ "食欲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí