YiWordsYiWords

Cùng cách viết:市长

shīzhǎng

sư trưởng

danh từ tiếng Trung
师长 sư trưởng

Cụm từ thường dùng

师长shī zhǎng班主任bān zhǔ rèn
thầy giáo chủ nhiệm
师长shī zhǎng数学shù xué老师lǎo shī
thầy giáo dạy toán

Câu ví dụ

师长shī zhǎngduì学生xué shenghěn用心yòng xīn
Thầy giáo rất tận tâm với học sinh.
xiǎng成为chéng wéi师长shī zhǎng
Tôi muốn trở thành thầy giáo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sư trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sư trưởng" trong tiếng Trung là 师长, đọc là shī zhǎng.
师长 nghĩa là gì?
师长 (shī zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sư trưởng".
师长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 师长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 师长 như thế nào?
Ví dụ: 师长对学生很用心。 (Thầy giáo rất tận tâm với học sinh.); 我想成为师长。 (Tôi muốn trở thành thầy giáo.).

Muốn nhớ "师长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí