"trước sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước sau" trong tiếng Trung là 始终;前后, đọc là shǐ zhōng.
始终;前后 nghĩa là gì?
始终;前后 (shǐ zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước sau".
始终;前后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 始终;前后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 始终;前后 như thế nào?
Ví dụ: 我整天都在工作。 (Tôi làm việc suốt ngày.); 他一生都记得她。 (Anh ấy nhớ cô ấy suốt đời.).