YiWordsYiWords

始终;前后shǐ zhōng

trước sau

phó từ tiếng Trung
始终;前后 trước sau

Câu ví dụ

整天zhěng tiāndōuzài工作gōng zuò
Tôi làm việc suốt ngày.
一生yī shēngdōu记得jì de
Anh ấy nhớ cô ấy suốt đời.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trước sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước sau" trong tiếng Trung là 始终;前后, đọc là shǐ zhōng.
始终;前后 nghĩa là gì?
始终;前后 (shǐ zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước sau".
始终;前后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 始终;前后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 始终;前后 như thế nào?
Ví dụ: 我整天都在工作。 (Tôi làm việc suốt ngày.); 他一生都记得她。 (Anh ấy nhớ cô ấy suốt đời.).

Muốn nhớ "始终;前后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí