YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shòu

nhận

động từ tiếng Trung
受 nhận

Cụm từ thường dùng

shòu
nhận quà
shòuxìn
nhận thư

Câu ví dụ

shōudàoledexìn
Tôi nhận được thư của bạn.
获得huò déle奖励jiǎng lì
Anh ấy nhận phần thưởng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận" trong tiếng Trung là 受, đọc là shòu.
受 nghĩa là gì?
受 (shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận".
受 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 受 ngay trên trang này.
Đặt câu với 受 như thế nào?
Ví dụ: 我收到了你的信 (Tôi nhận được thư của bạn.); 他获得了奖励 (Anh ấy nhận phần thưởng.).

Muốn nhớ "受" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí