"lưu lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu lại" trong tiếng Trung là 收留;停留, đọc là shōu liú.
收留;停留 nghĩa là gì?
收留;停留 (shōu liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu lại".
收留;停留 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收留;停留 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收留;停留 như thế nào?
Ví dụ: 她收留了一只流浪猫。 (Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.); 俱乐部收留了新成员。 (Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.).