YiWordsYiWords

shòupiàoyuán

nhân viên bán vé

danh từ tiếng Trung
售票员 nhân viên bán vé

Cụm từ thường dùng

gōngjiāoshòupiàoyuán
phụ xe buýt
长途cháng túchē售票员shòu piào yuán
phụ xe khách

Câu ví dụ

shòupiàoyuánbāngzhǎozuòwèi
Phụ xe giúp tôi tìm chỗ ngồi.
shòupiàoyuángěichéngmàipiào
Phụ xe bán vé cho hành khách.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhân viên bán vé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân viên bán vé" trong tiếng Trung là 售票员, đọc là shòu piào yuán.
售票员 nghĩa là gì?
售票员 (shòu piào yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân viên bán vé".
售票员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 售票员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 售票员 như thế nào?
Ví dụ: 售票员帮我找座位。 (Phụ xe giúp tôi tìm chỗ ngồi.); 售票员给乘客卖票。 (Phụ xe bán vé cho hành khách.).

Muốn nhớ "售票员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí