YiWordsYiWords

shuǐtǒng

danh từ tiếng Trung
水桶 xô

Cụm từ thường dùng

mǎnshuǐtǒng
xô nước đầy
shuǐtǒng
mang xô nước

Câu ví dụ

yòngshuǐtǒngjiāohuā
Tôi dùng xô nước để tưới cây.
shuǐdàojìn水桶shuǐ tǒng
Cô ấy đổ nước vào xô nước.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xô" trong tiếng Trung là 水桶, đọc là shuǐ tǒng.
水桶 nghĩa là gì?
水桶 (shuǐ tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xô".
水桶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水桶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水桶 như thế nào?
Ví dụ: 我用水桶浇花。 (Tôi dùng xô nước để tưới cây.); 她把水倒进水桶。 (Cô ấy đổ nước vào xô nước.).

Muốn nhớ "水桶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí