YiWordsYiWords

shuōdàozuòdào

nói là làm

cụm từ tiếng Trung
说到做到 nói là làm

Cụm từ thường dùng

shuōgànjiùgànderén
người nói là làm
shuōgànjiùgàndexìng
tính cách nói là làm

Câu ví dụ

shìshuōgànjiùgànderénhěnguǒduàn
Anh ấy là người nói là làm, rất quyết đoán.
huānshuōgànjiùgànderén
Tôi thích những ai nói là làm.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"nói là làm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói là làm" trong tiếng Trung là 说到做到, đọc là shuō dào zuò dào.
说到做到 nghĩa là gì?
说到做到 (shuō dào zuò dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói là làm".
说到做到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说到做到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说到做到 như thế nào?
Ví dụ: 他是说干就干的人,很果断。 (Anh ấy là người nói là làm, rất quyết đoán.); 我喜欢说干就干的人。 (Tôi thích những ai nói là làm.).

Muốn nhớ "说到做到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí