YiWordsYiWords

Cùng cách viết:死亡

wáng

mất mạng

động từ tiếng Trung
死亡 mất mạng

Cụm từ thường dùng

ránduànwǎng
mất mạng đột ngột
liánwǎngduànwǎng
mất mạng internet

Câu ví dụ

ránduànwǎngle
Tự nhiên mất mạng rồi.
shàngliǎowǎngyīnwèiduànwǎngle
Tôi không vào được mạng vì mất mạng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "mất mạng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mất mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất mạng" trong tiếng Trung là 死亡, đọc là sǐ wáng.
死亡 nghĩa là gì?
死亡 (sǐ wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất mạng".
死亡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 死亡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 死亡 như thế nào?
Ví dụ: 突然断网了。 (Tự nhiên mất mạng rồi.); 我上不了网,因为断网了。 (Tôi không vào được mạng vì mất mạng.).

Muốn nhớ "死亡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí