"mất mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất mạng" trong tiếng Trung là 死亡, đọc là sǐ wáng.
死亡 nghĩa là gì?
死亡 (sǐ wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất mạng".
死亡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 死亡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 死亡 như thế nào?
Ví dụ: 突然断网了。 (Tự nhiên mất mạng rồi.); 我上不了网,因为断网了。 (Tôi không vào được mạng vì mất mạng.).