YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sǒng

ngất

động từ tiếng Trung
耸 ngất

Cụm từ thường dùng

fènsǒng
vươn lên mạnh mẽ
sǒnggāokōng
vươn lên trời cao

Câu ví dụ

cāntiānshùsǒngzàisēnlínzhōng
Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.
zǒngshìsǒng
Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngất" trong tiếng Trung là 耸, đọc là sǒng.
耸 nghĩa là gì?
耸 (sǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngất".
耸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耸 như thế nào?
Ví dụ: 参天大树耸立在森林中。 (Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.); 他总是努力耸起。 (Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.).

Muốn nhớ "耸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí