"mất mát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất mát" trong tiếng Trung là 损失, đọc là sǔn shī.
损失 nghĩa là gì?
损失 (sǔn shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất mát".
损失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 损失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 损失 như thế nào?
Ví dụ: 他家遭受了巨大的丧失。 (Gia đình anh ấy chịu mất mát lớn.); 这种丧失很难弥补。 (Mất mát này khó bù đắp.).