YiWordsYiWords

锁芯;挂锁suǒ xīn

ổ khóa

danh từ tiếng Trung
锁芯;挂锁 ổ khóa

Cụm từ thường dùng

更换gēng huàn锁芯suǒ xīn
thay ổ khóa
ménsuǒxīn
ổ khóa cửa

Câu ví dụ

zhègesuǒxīnhěnjiēshi
Ổ khóa này rất chắc chắn.
yàohuànxīnsuǒxīn
Tôi cần thay ổ khóa mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ổ khóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổ khóa" trong tiếng Trung là 锁芯;挂锁, đọc là suǒ xīn.
锁芯;挂锁 nghĩa là gì?
锁芯;挂锁 (suǒ xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổ khóa".
锁芯;挂锁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锁芯;挂锁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锁芯;挂锁 như thế nào?
Ví dụ: 这个锁芯很结实。 (Ổ khóa này rất chắc chắn.); 我需要换个新锁芯。 (Tôi cần thay ổ khóa mới.).

Muốn nhớ "锁芯;挂锁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí