YiWordsYiWords

Cùng cách viết:逃跑

táopǎo

chạy trốn

động từ tiếng Trung
逃跑 chạy trốn

Cụm từ thường dùng

到处dào chùluàncuàn
chạy loạn khắp nơi

Câu ví dụ

听到tīng dào爆炸bào zhàshēng大家dà jiā四处sì chùcuàn
Mọi người chạy loạn khi nghe tiếng nổ.
háizimenzàiyuànziluàncuàn
Đám trẻ con chạy loạn trong sân.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "chạy trốn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Đi bộ và chạy

Câu hỏi thường gặp

"chạy trốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy trốn" trong tiếng Trung là 逃跑, đọc là táo pǎo.
逃跑 nghĩa là gì?
逃跑 (táo pǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy trốn".
逃跑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逃跑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逃跑 như thế nào?
Ví dụ: 听到爆炸声大家四处窜。 (Mọi người chạy loạn khi nghe tiếng nổ.); 孩子们在院子里乱窜。 (Đám trẻ con chạy loạn trong sân.).

Muốn nhớ "逃跑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí